Đặc tính sản phẩm
- Tăng cường khả năng quan sát: Tạo lớp nền màu trắng tương phản cao trên bề mặt kim loại tối màu, giúp hiển thị rõ nét các chỉ thị khuyết tật.
- Bề mặt hoàn thiện mờ (Matte finish): Lớp sơn mờ, không phản xạ ánh sáng, giảm hiện tượng chói mắt khi kiểm tra.
- Khô nhanh & tiết kiệm thời gian: Tốc độ khô cực nhanh khi phun đều, giảm thiểu tối đa thời gian chờ đợi và nâng cao hiệu suất làm việc.
- Độ bám dính tốt & bền bỉ: Bám dính chắc chắn trên nhiều loại vật liệu (kim loại, composite), tạo lớp phủ bền mà không bị bong tróc hay rạn nứt.
- Chịu thời tiết: Khả năng chống chịu điều kiện môi trường tốt, phù hợp cho cả kiểm tra trong nhà lẫn ngoài trời.
- Phương pháp áp dụng đa dạng: Phù hợp cho cả phương pháp hạt từ khô và hạt từ ướt.
- An toàn & thân thiện: Công thức có độ độc tính thấp, ít mùi, đảm bảo an toàn cho người thao tác và đáp ứng các quy định môi trường.
- Dễ dàng làm sạch: Có thể tẩy sạch nhanh chóng sau khi kiểm tra bằng dung dịch tẩy rửa chuyên dụng như MR® 79 hoặc MR® 88.
Thông số kỹ thuật
- Trạng thái / ngoại quan: Chất lỏng màu trắng.
- Thành phần hóa học: Hỗn hợp bột màu trắng, phụ gia và dung môi (Thành phần chính: Titanium dioxide, Acetone).
- Gốc dung môi (Basis): Acetone.
- Màu sắc dưới ánh sáng thường: Màu trắng.
- Màu sắc dưới ánh sáng UV: Không phát huỳnh quang (Non-fluorescence).
- Mùi: Mùi đặc trưng của dung môi.
- Nhiệt độ bảo quản: +5°C đến +45°C (41°F đến 113°F).
Tiêu chuẩn đáp ứng (Compliances)
- ASME Code V, Art. 7
- DIN ISO 9934 (BS 5044)
- ASTM E 709
- PMUC (EDF)
- ASME BPVC
Hướng dẫn sử dụng
Nhiệt độ bề mặt làm việc:
- Các biến thể tiêu chuẩn: -10°C đến +85°C (14°F đến 185°F).
- Biến thể MR® 72 (Phiên bản. EZ – 2511-0017): -10°C đến +200°C (14°F đến 392°F).
Quy trình thực hiện:
Chuẩn bị bề mặt: Làm sạch hoàn toàn bề mặt kiểm tra bằng MR® 79 hoặc MR® 88, loại bỏ gỉ sét, dầu mỡ, bụi bẩn hoặc chất bẩn có thể ảnh hưởng đến kết quả kiểm tra.
- Phun sơn tương phản MR® 72:
- Lắc đều bình trước khi sử dụng.
- Phun đều lên bề mặt ở khoảng cách từ 18 cm đến 24 cm (7 đến 9 inches).
- Để lớp sơn khô hoàn toàn tạo thành màng trắng mịn trước khi phun dung dịch hạt từ.
- Tiến hành kiểm tra: Phun huyền phù hạt từ tính và tiến hành từ hóa chi tiết.
- Tẩy rửa sau kiểm tra: Lau sạch lớp sơn tương phản bằng dung dịch tẩy rửa MR® 79 hoặc MR® 88.
Quy cách đóng gói & mã sản phẩm
| Tên sản phẩm / biến thể | Mã sản phẩm (SKU) | Quy cách đóng gói (Pack size) | Số lượng / thùng (Case) |
| MR® 72 (OR) | 2511-0015 | Aerosol – 400 ml | 10 |
| MR® 72 (EZ) | 2511-0017 | Aerosol – 400 ml | 10 |
| MR® 72 (HD) | 2511-0018 | Aerosol – 400 ml | 10 |
| MR® 72 (AU) | 2511-0019 | Aerosol – 400 ml | 10 |
| MR® 72 (IN) | 2511-0020 | Aerosol – 400 ml | 10 |
| MR® 72 (IN) | 2511-0112 | Aerosol – 400 ml | 10 |
| MR® 72 (OR) | 2511-0189 | Bulk – 5 liters | – |
| MR® 72 (OR) | 2511-0190 | Bulk – 1 liter | 6 |
Sản phẩm khuyên dùng kết hợp
- Chất tẩy rửa MR® 79 / MR® 88: Dung dịch tẩy rửa gốc dung môi chuyên dụng để làm sạch dầu mỡ, chất bẩn ban đầu và hỗ trợ tẩy sạch lớp sơn MR® 72 sau khi hoàn tất kiểm tra.
- Hạt từ đen MR® 76 S / MR® 76 SH: Dung dịch hạt từ màu đen dùng để phun lên nền sơn trắng MR® 72 tạo chỉ thị vết nứt rõ nét.
- Gông từ MR® 51: Thiết bị từ hóa cầm tay (Hand Yoke) phục vụ quá trình từ hóa mẫu kiểm tra.






