|
Tính năng/Model
|
QNix 1500 (và QNix 1200)
|
QNix 4500 (và QNix 4200)
|
QNix 4600
|
QNix 5500
|
QNix 9500 (Basic/Premium/Premium+)
|
|
Ứng dụng chính
|
Ô tô, kiểm tra ăn mòn.
|
Sơn công nghiệp, thẩm định xe.
|
Thẩm định xe, sơn công nghiệp.
|
Lớp phủ công nghiệp, chống ăn mòn, thẩm định xe.
|
Chống ăn mòn, lớp phủ công nghiệp/theo dự án, hoàn thiện bề mặt, kiểm soát chất lượng.
|
|
Loại đầu dò
|
Tích hợp (1200: Fe; 1500: Dual Fe/NFe). Đầu dò không mòn với mũi ruby.
|
Tích hợp hoặc cáp rời (tùy chọn). (4200: Fe; 4500: Dual Fe/NFe). Mũi ruby.
|
Tích hợp (tùy chọn Fe hoặc Dual).
|
Tích hợp hoặc mô-đun (thay đổi được). Fe, NFe, Dual. Tương thích với QNix 9500. Mũi ruby được đánh bóng.
|
Tích hợp hoặc mô-đun (thay đổi được). Fe, NFe, Dual. Tương thích với QNix 5500. Đèn LED RGB cảnh báo giới hạn trên đầu dò. Mũi ruby được đánh bóng.
|
|
Phạm vi đo
|
Lên đến 5000 µm (1500); 0-2000 µm (1200).
|
Fe 0-5000 µm, NFe 0-3000 µm (4500); Fe 0-3000 µm hoặc 0-5000 µm (4200).
|
Lên đến 5 mm (có thể có các phiên bản khác nhau).
|
Tùy thuộc vào đầu dò, lên đến 5 mm (Fe/NFe/Dual).
|
Tùy thuộc vào đầu dò, lên đến 5 mm (Fe/NFe/Dual).
|
|
Màn hình hiển thị
|
LCD song ngữ có thể đọc được. Số lớn, rõ ràng.
|
LCD màu 2" sáng, lật tự động. Hiển thị số liệu thống kê cơ bản (trung bình, max, min, độ lệch chuẩn).
|
LCD màu IPS 2" sáng, lật tự động. Hiển thị số liệu thống kê cơ bản (trung bình, độ lệch chuẩn, max, min).
|
LCD màu IPS 2" sáng, lật tự động. Hiển thị số liệu thống kê cơ bản (trung bình, max, min, độ lệch chuẩn).
|
IPS-LCD màu 2.4" sáng, lật tự động. Hiển thị giới hạn trực tiếp trên màn hình. Độ sáng tự động/thủ công.
|
|
Thao tác & Sử dụng
|
Thao tác một nút đơn giản, tiện lợi. Không cần hiệu chuẩn thường xuyên. Tự động BẬT/TẮT.
|
Thao tác một nút đơn giản. Không cần cấu hình phức tạp. Không hiệu chuẩn.
|
Thao tác một nút đơn giản, nhanh chóng. Không cần điều chỉnh cho các ứng dụng tiêu chuẩn.
|
Thao tác một nút, điều chỉnh điểm 0 nhanh chóng. Không cần cài đặt mở rộng.
|
Thân thiện với người dùng, dễ sử dụng. Phím Q có thể lập trình (Premium/Premium+). Cảnh báo giới hạn bằng âm thanh và hình ảnh (LED RGB). Tự động phát hiện bề mặt nền (đầu dò dual).
|
|
Độ bền & Chắc chắn
|
Chắc chắn.
|
Cầm tay và chắc chắn.
|
Thiết kế tiện dụng, trọng tâm thấp, bề mặt tiếp xúc lớn để đo ổn định. IP65.
|
Vỏ nhựa gia cố sợi thủy tinh 5 mảnh, IP65 chống bụi và nước phun. Bảo vệ 3 lớp hấp thụ va đập. Màn hình chống trầy xước/hóa chất (H6). Đầu dò thép không gỉ với màng bảo vệ bụi (IP65).
|
Rất chắc chắn. Vỏ nhựa gia cố sợi thủy tinh 5 mảnh, IP65. Bảo vệ 3 lớp hấp thụ va đập. Màn hình chống trầy xước/hóa chất (H6). Nhiệt độ hoạt động -20°C đến +70°C.
|
|
Tốc độ đo
|
---
|
---
|
≥ 100 phép đo/phút.
|
≥ 120 phép đo/phút. Lên đến 2 phép đo/giây.
|
≥ 120 phép đo/phút. Lên đến 2 phép đo/giây.
|
|
Chức năng bộ nhớ
|
Tùy chọn (1500 M): 3900 giá trị, 999 khối. Hiển thị trung bình, max, min trên thiết bị.
|
Không đề cập cụ thể bộ nhớ lớn, nhưng có thể hiển thị thống kê cơ bản trên màn hình.
|
Không đề cập cụ thể bộ nhớ lớn, nhưng có thể hiển thị thống kê cơ bản trên màn hình.
|
Có bộ nhớ dễ bay hơi cho thống kê thô, không hiển thị các phép đo trước đó.
|
9500 Basic: 1 Job, 1 Area, 10.000 điểm. 9500 Premium: 1 Job, 100 Areas, 1.000.000 điểm. 9500 Premium+: 100 Jobs, 100 Areas/Job, 2.000.000 điểm. Bộ nhớ điều chỉnh (10 lần điều chỉnh) (P, P+).
|
|
Phần mềm PC (QN9)
|
Tùy chọn phần mềm PC cho xử lý dữ liệu (Windows 98+).
|
---
|
---
|
---
|
Đi kèm với tất cả các mẫu 9500. Giao diện được thiết kế lại, trực quan, dựa trên trình duyệt (không cần cài đặt). Tạo báo cáo chuyên nghiệp (PDF/Excel) bằng cách kéo & thả các module, có thể chèn logo, hình ảnh, chứng nhận hiệu chuẩn. Quản lý dữ liệu theo "Jobs" và "Areas" với tên tùy chỉnh. Live measurement trên PC.
|
|
Cài đặt giới hạn
|
Không có tính năng giới hạn trên thiết bị.
|
Không có tính năng giới hạn trên thiết bị.
|
Không có tính năng giới hạn trên thiết bị.
|
Không có tính năng giới hạn trên thiết bị.
|
Có thể điều chỉnh giới hạn. Cảnh báo Pass/Fail bằng LED. Xác định giới hạn cho từng khu vực (Premium/Premium+). Tiêu chuẩn quốc tế cài đặt sẵn: ISO 19840, SSPC PA2 (Level 1-5), IMO PSPC (chỉ Premium+).
|
|
Ưu điểm nổi bật
|
"Kinh điển" trong ngành ô tô, đơn giản, đáng tin cậy, chính xác.
|
Dễ sử dụng, đo lường nhanh chóng và chính xác.
|
Nhanh, chính xác, thân thiện với người dùng, hiển thị thông minh.
|
Chính xác, mạnh mẽ, hiệu quả, linh hoạt với đầu dò thay thế.
|
Rất chắc chắn, chính xác, linh hoạt, thân thiện với người dùng, phần mềm quản lý báo cáo mạnh mẽ.
|