Máy siêu âm cầm tay độ phân giải với khả năng kết nối mạnh mẽ.
Với công nghệ xử lý tín hiệu độ phân giải cao, EPOCH 700 cung cấp dữ liệu kiểm tra rõ ràng và chính xác tuyệt đối, bất chấp các điều kiện vận hành nhiều nhiễu và phức tạp. Thiết bị tạo điểm nhấn nhờ giao diện điều khiển đa năng kết hợp hoàn hảo giữa màn hình cảm ứng hiện đại, núm cơ học và phím chức năng. Trải nghiệm người dùng thân thiện hỗ trợ chuyên viên kiểm tra nhanh chóng tổng hợp và chia sẻ báo cáo. Đồng thời, khả năng tương thích định dạng tệp mở .nde đảm bảo dữ liệu quan trọng được kết nối liền mạch trong mọi công đoạn của quy trình kiểm tra siêu âm.
Công nghệ xử lý tín hiệu 24-bit và bộ thu dải động cao.
Nền tảng số hóa A-scan 24-bit tiên tiến tối ưu hóa độ phân giải tín hiệu, mở rộng dải đo biên độ lên đến 800% FSH. Tính năng này đảm bảo khả năng xác định kích thước khuyết tật cực kỳ tin cậy ở độ khuếch đại cao, đặc biệt hữu ích khi phân tích vết nứt nhỏ, bất liên tục gần bề mặt hoặc chi tiết có biên dạng phức tạp.
Khả năng ghi nhận độ sâu biên độ 24-bit từ bộ thu dải động cao giúp thu nhận hoàn hảo toàn bộ năng lượng sóng phản xạ, triệt tiêu hiện tượng bão hòa và xén đỉnh tín hiệu. Nhờ đó, dạng sóng thu được luôn đạt độ trung thực cao nhất trên mọi đối tượng kiểm tra.
Màn hình hiển thị sắc nét nâng cấp rõ rệt chất lượng đồ họa A-scan và độ rõ của các lớp dữ liệu, giúp kỹ thuật viên dễ dàng phát hiện các bất thường tinh vi trong môi trường làm việc thiếu sáng hoặc chói sáng.
Hỗ trợ giải đoán và định cỡ khuyết tật
Bộ phát xung sóng vuông PerfectSquare™: Tinh chỉnh chuẩn xác đặc tính năng lượng và tần số xung phát, dễ dàng thay đổi điện áp để phục vụ các yêu cầu kiểm tra siêu âm thông thường.
Dải bộ lọc kỹ thuật số mở rộng: Sở hữu hơn 20 bộ lọc kỹ thuật số chuyên dụng, tối ưu hóa hiệu suất xử lý tín hiệu từ kiểm tra tần số thấp (gang, thép không gỉ austenitic) đến kiểm tra tần số cao (linh kiện hàng không vũ trụ).
Công cụ định cỡ khuyết tật toàn diện: Đáp ứng các phương pháp đánh giá tiêu chuẩn như DAC/TCG (chuẩn ASME, JIS, CNDAC và đường cong tùy chỉnh), DGS/AVG (xác định kích thước theo chiều cao xung phản xạ) cùng tiêu chuẩn AWS D1.1/D1.5 dễ dàng xếp hạng chỉ thị.
Tối ưu trải nghiệm vận hành với giao diện điều khiển đa dạng
EPOCH 700 mang đến trải nghiệm làm việc tối ưu nhờ sự tích hợp đồng thời giữa màn hình cảm ứng, núm điều hướng cơ học và các phím chức năng trực tiếp. Mọi thao tác như chỉnh độ khuếch đại, dịch chuyển cổng giám sát, đóng băng màn hình hay lưu tệp đều được thực nhanh chóng, không bị gián đoạn bởi găng tay bảo hộ hay chất tiếp âm bám trên màn hình.
- Giao diện người dùng trực quan: Lấy cảm hứng từ các thiết bị di động thông minh, thiết bị sở hữu menu điều hướng khoa học, mã hóa trạng thái bằng màu sắc và giao diện linh hoạt, hỗ trợ người dùng vận hành thành thạo ngay từ lần đầu tiếp xúc.
- Núm xoay cơ học linh hoạt: Cho phép tinh chỉnh thông số mượt mà, chính xác, kết hợp phím nhấn xác nhận ở vị trí trung tâm giúp tối ưu hóa tốc độ thao tác ngoài công trường.
Thiết kế hướng tới công việc ngoài hiện trường
- Trọng lượng chỉ 1,8 kg (kèm pin) giúp tối ưu hóa khả năng cầm nắm và thao tác linh hoạt bằng một tay. Bố cục máy cân đối giúp giảm thiểu mệt mỏi cho kỹ thuật viên khi vận hành liên tục trong thời gian dài.
- Chỉ số kháng bụi và nước IP65 đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định dưới điều kiện thời tiết bất lợi. Khả năng chống va đập, rơi rớt và chống rung theo tiêu chuẩn MIL-STD-810 mang lại độ bền bỉ vượt trội cho các ứng dụng thực địa.
Một thiết bị cho mọi mức độ sử dụng
EPOCH 700 mang đến bộ công cụ toàn diện giúp kỹ thuật viên tự tin làm chủ quá trình kiểm định và lưu trữ hồ sơ. Việc thiết lập bản ghi kỹ thuật số chuẩn xác giúp nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc và đơn giản hóa quy trình lập báo cáo.
Mô phỏng đường đi của tia siêu âm (Ray Tracing) trên hình học mối hàn: Trực quan hóa dạng sóng A-scan ngay trên bản vẽ hình học của chi tiết kiểm tra, giúp đối chiếu tức thì các tín hiệu phản xạ với vị trí thực tế trên mối hàn. Tính năng mô phỏng đường đi tia siêu âm giúp hạn chế tối đa việc tra cứu tài liệu thủ công hay thực hiện các phép tính phức tạp khi thiết lập.
Tiên phong hỗ trợ định dạng tệp mở .nde: EPOCH 700 là máy siêu âm UT di động đầu tiên trên thị trường hỗ trợ định dạng dữ liệu mở .nde (xây dựng trên nền tảng công nghệ web hiện đại). Dữ liệu kiểm định kỹ thuật số được khởi tạo tự động, dễ dàng xác thực và kết nối trực tiếp với hệ sinh thái phần mềm của Evident cũng như các công cụ phân tích từ bên thứ ba.
Số hóa quy trình báo cáo và quản lý dữ liệu kiểm định
Xem trước cấu hình định cỡ: Hiển thị trực quan phương pháp đo kích thước khuyết tật, giúp xác nhận tính chính xác của các cài đặt trước khi thu nhận dữ liệu.
Xuất báo cáo trực tiếp: Tự động tạo báo cáo kiểm tra chuyên nghiệp ngay trên máy, loại bỏ hoàn toàn các bước truyền dữ liệu sang máy tính hay chụp ảnh màn hình.
Ghi video A-scan 60 fps: Lưu lại chuỗi tín hiệu A-scan trực tiếp lên đến 30 giây ở tốc độ 60 fps; hỗ trợ xem lại trên thiết bị và xuất tệp .nde chuẩn hóa.
Bộ nhớ 64 GB & quản lý dữ liệu thông minh: Cấu trúc thư mục hiện đại giúp phân loại và truy xuất tệp nhanh chóng, tận dụng tối đa dung lượng bộ nhớ trong 64 GB.
Số hóa và kết nối toàn diện quy trình kiểm tra
Nền tảng phần mềm UNIS tiên tiến: EPOCH 700 vận hành trên kiến trúc UNIS của Evident, mang lại trải nghiệm làm việc đồng nhất trên nhiều dòng thiết bị. Nền tảng này cho phép tái sử dụng các tính năng cao cấp và nhanh chóng cập nhật các cải tiến phần mềm mới nhất, giúp tối ưu hóa hiệu suất và duy trì tính kế thừa trong toàn bộ hệ sinh thái sản phẩm Evident.
Kết nối không dây Wi-Fi & Bluetooth® linh hoạt: Tích hợp chuẩn Wi-Fi và Bluetooth giúp việc truyền tệp dữ liệu hay chia sẻ báo cáo diễn ra tức thì. Kỹ thuật viên có thể gửi báo cáo trực tiếp từ thiết bị ngay tại công trường mà không cần sử dụng cáp kết nối hay máy tính trung gian.
Ứng dụng
Được thiết kế cho nhiều ứng dụng phát hiện khuyết tật bằng sóng siêu âm khác nhau, EPOCH 700 mang đến sự kết hợp lý tưởng giữa công suất siêu âm và tính dễ sử dụng, cho phép bất kỳ người kiểm tra nào cũng có thể tự tin giải quyết nhiều thách thức trong quá trình kiểm tra.
Kiểm tra mối hàn
Từ ngành dầu khí, năng lượng đến hạ tầng và giao thông vận tải, EPOCH 700 được tối ưu hóa toàn diện cho ứng dụng kiểm tra mối hàn, một trong những nhiệm vụ cốt lõi và phổ biến nhất của kỹ thuật siêu âm.
- Tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR) vượt trội: Tối ưu hóa đặc tính xung phát, đảm bảo chất lượng tín hiệu sắc nét trên dải tần số đầu dò rộng.
- Thiết lập nhanh chóng: Giao diện cấu hình tinh gọn cùng trình quản lý tệp trực quan giúp rút ngắn thời gian chuẩn bị và tối ưu hóa thao tác khi thay đổi đầu dò.
- Mô phỏng đường đi tia siêu âm (Ray Tracing): Hỗ trợ cài đặt chính xác các phương pháp đo kích thước và phân tích chi tiết đặc tính khuyết tật mối hàn.
- Báo cáo tóm tắt tiện lợi: Cho phép xuất và chia sẻ kết quả kiểm định nhanh chóng, chuyên nghiệp.
Kiểm tra Vật liệu Composite
Vật liệu composite trong các ứng dụng hàng không vũ trụ, hàng không dân dụng, ô tô và giao thông thường đặt ra những thách thức đặc thù cho phương pháp kiểm tra siêu âm do sự biến thiên về chiều dày, tính chất và cấu tạo vật liệu. Thiết bị EPOCH 700 được thiết kế chuyên biệt để giải quyết trọn vẹn những thách thức này. Từ việc đo chiều dày phục vụ kiểm soát chất lượng (QC) cho đến phát hiện các khuyết tật tách lớp/bong dính (bond-line failures) giữa các lớp vật liệu và cấu trúc xếp lớp.
- Kiến trúc phần cứng 24-bit: Cho phép đánh giá vật liệu trên một dải khuếch đại (gain) cực rộng mà không gặp hiện tượng bão hòa tín hiệu.
- Bộ lọc kỹ thuật số (Digital filtering): Khử nhiễu cấu trúc hiệu quả từ các bó sợi carbon/thủy tinh.
- Hiệu chỉnh thủ công các điểm bù khuếch đại theo thời gian (TCG): Cùng các giá trị định cỡ khuyết tật tương tự, mang lại độ linh hoạt tối đa khi làm việc với các biến thiên của vật liệu.
- Bộ phát xung công suất cao: Dễ dàng xử lý các chi tiết có chiều dày lớn và vật liệu có độ suy hao âm cực cao.
Cấu kiện kim loại
Kiểm tra siêu âm kim loại và các linh kiện chế tạo cho phép đánh giá số lượng lớn sản phẩm một cách nhanh chóng, đáng tin cậy mà không cần phải lấy mẫu phá hủy. Thiết bị EPOCH 700 được thiết kế tối ưu hóa cho môi trường sản xuất và quản lý chất lượng (QA/QC), mang lại kết quả đo kiểm chính xác mà không gặp phải trở ngại từ trải nghiệm vận hành phức tạp.
- Màn hình cảm ứng trực quan: Cho phép thao tác và điều hướng các chức năng kiểm tra một cách mượt mà, liền mạch.
- Thiết kế công thái học linh hoạt: Phù hợp tối ưu cho cả kiểm tra tĩnh tại bàn làm việc (benchtop) lẫn kiểm tra hiện trường xách tay (portable).
- Hiệu năng siêu âm dẫn đầu phân khúc: Đáp ứng đa dạng ứng dụng, từ các loại kim loại tinh sạch cho đến các chi tiết đúc khó kiểm tra và hợp kim đặc chủng.
- Quản lý tệp dữ liệu đơn giản: Cho phép lưu trữ và gọi lại các cấu hình cài đặt đo kiểm (configurations) một cách tin cậy và chuẩn xác.
- Báo cáo nhanh và định dạng lưu trữ mở .nde: Cung cấp nhiều tùy chọn linh hoạt để tích hợp kết quả kiểm tra cũng như xuất báo cáo khuyết tật.
Đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của kiểm tra điện hạt nhân
Thiết bị EPOCH 700 đã được phê chuẩn đáp ứng các quy trình kiểm tra siêu âm theo chương trình EPRI PDI cho các ứng dụng trọng yếu trong ngành công nghiệp hạt nhân. Kết hợp với danh mục đầu dò đã được phê chuẩn, thiết bị mang lại hiệu năng, độ linh hoạt và mức độ tin cậy cần thiết cho các công tác kiểm tra mối hàn quan trọng, định cỡ kích thước khuyết tật và đánh giá cấu kiện. EPOCH 700 đã đạt chứng nhận phê chuẩn cho các quy trình sau:
- Quy trình chung về kiểm tra siêu âm mối hàn ống thép Ferritic: PDI-UT-1 (Generic Procedure for the Ultrasonic Examination of Ferritic Pipe Welds)
- Quy trình chung về kiểm tra siêu âm mối hàn ống thép Austenitic: PDI-UT-2 kèm chứng thực phát hiện nứt ăn mòn ranh giới hạt do ứng suất (with IGSCC Endorsement)
- Quy trình chung về định cỡ chiều sâu xuyên thành ống cho Khuyết tật dạng phẳng trong mối hàn ống kim loại đồng chất: PDI-UT-3 kèm chứng thực IGSCC (with IGSCC Endorsement)
- Quy trình chung về Kiểm tra Siêu âm chùm tia thẳng cho Bulông và Guzông (Studs): PDI-UT-5 (Generic Procedure for the Straight Beam Ultrasonic Examination of Bolts and Studs)
- Quy trình chung về kiểm tra siêu âm mối hàn kim loại khác chất (Dissimilar Metal Welds): PDI-UT-10
Thông số kỹ thuật
|
TỔNG QUAN |
|
|
Kích thước |
230,7 mm × 166,9 mm × 71,9 mm (9,1 in. × 6,6 in. × 2,8 in.) |
|
Trọng lượng |
1,8 kg (3,98 lb), bao gồm pin lithium-ion |
|
Thời lượng pin |
Hơn 8 giờ hoạt động tiêu chuẩn |
|
Nhiệt độ hoạt động |
Phạm vi nhiệt độ hoạt động từ -10 °C đến 50 °C (14 °F đến 122 °F) ở độ ẩm tương đối 80%. |
|
Nhiệt độ bảo quản |
-20 °C đến 50 °C (-4 °F đến 122 °F) [khi dùng pin] |
|
Màn hình |
Màn hình LCD TFT 7 inch (màn hình tinh thể lỏng bóng bán dẫn màng mỏng) |
|
Kích thước màn hình (Chiều rộng x Chiều cao, Đường chéo) |
154,2 mm × 85,9 mm, 177,8 mm (6,1 in. × 3,4 in., 7,0 in.) |
|
Công suất (Điện áp DC-IN) |
24 VDC (60 W) |
|
Đầu nối DC |
Bộ chuyển đổi hình tròn, chân cắm 2,5mm, cực dương ở giữa. |
|
Lưu trữ dữ liệu |
Bộ nhớ trong 64 GB |
|
BỘ PHÁT |
|
|
Điện áp xung |
100 V, 200 V, 300 V, 400 V, kích thích đơn cực |
|
Giảm chấn xung |
50 Ω hoặc 400 Ω |
|
Tần số lặp xung |
10 Hz đến 2000 Hz, “Một lần chụp” (luôn tương đương với tốc độ đo) |
|
Bộ tạo xung sóng vuông có thể điều chỉnh |
Từ 20 nanogiây đến 5000 nanogiây (100kHz đến 25MHz), có thể điều chỉnh bởi người dùng. |
|
Chế độ xung |
Truyền tín hiệu xung dội, kép, xuyên suốt (TTU) |
|
BỘ THU |
|
|
Gain |
Từ 0 đến 110 dB, bước tăng 0,1 dB |
|
Bộ lọc |
23 bộ lọc kỹ thuật số*, Băng hẹp, Băng rộng và Lọc thông thấp |
|
Dạng sóng |
Toàn sóng, Bán phần+, Bán phần-, RF (Không chỉnh lưu) |
|
Độ sâu bit A-Scan |
24 bit |
|
Mẫu A-Scan |
Tối thiểu 1024 điểm quét A được lưu trữ ở độ phân giải 24 bit/điểm |
|
Phạm vi biên độ |
Người dùng có thể chọn độ cao toàn màn hình từ 0-110%, 0-400% hoặc 0-800%. |
|
Tính tuyến tính của hệ thống |
Theo phương ngang: ± 0,5% FSW |
|
Độ phân giải |
0,25% FSH, độ chính xác của bộ khuếch đại ± 1dB |
|
Reject |
0 đến 85% FSH với bước tăng 1% |
|
Tốc độ đo |
Tương đương với PRF ở tất cả các chế độ (chụp đơn) |
|
Tốc độ lấy mẫu |
Người dùng có thể lựa chọn tốc độ tiêu chuẩn (200 MS/s), phạm vi mở rộng (25 MS/s) hoặc độ phân giải cao (400 MS/s). |
|
ĐỊNH CỠ |
|
|
Hiệu chuẩn tự động |
Vận tốc, độ lệch bằng không, Chùm tia |
|
Chế độ kiểm tra |
Truyền xung dội, truyền kép hoặc truyền xuyên suốt |
|
Đơn vị |
Milimét, inch, hoặc micro giây |
|
Phạm vi |
Từ 3,5 mm đến 24.500 mm ở tốc độ 5.900 m/s (0,138 in. đến 1.000 in. ở tốc độ 0,2320 in./µs) |
|
Vận tốc |
635 m/s đến 15240 m/s (0,0250 in./µs đến 0,6000 in./µs) |
|
Chỉnh Zero |
0 đến 750 µs |
|
Độ trễ hiển thị |
Từ 0 micro giây đến 2.203 micro giây |
|
Góc khúc xạ |
Từ 0° đến 85° với bước tăng 0,1°, sau đó nhảy thẳng đến 90°. |
|
CỔNG |
|
|
Cổng đo lường |
2 cổng lỗi hoàn toàn độc lập, 1 cổng giao diện |
|
Khởi đầu cổng |
Giá trị thay đổi trên toàn bộ phạm vi hiển thị. |
|
Chiều rộng cổng |
Giá trị thay đổi từ 0,040 micro giây đến hết phạm vi hiển thị. |
|
Ngưỡng cổng |
Có thể điều chỉnh độ cao từ 2% đến 100% toàn màn hình, với bước tăng 1%. |
|
Báo động |
Ngưỡng dương và âm |
|
Đồng bộ cổng |
Đồng bộ hóa cổng trong Cổng BA, Cổng A-1, Cổng BI |
|
ĐO LƯỜNG |
|
|
Vị trí hiển thị phép đo |
Có 5 vị trí để lựa chọn (chọn thủ công hoặc tự động) |
|
Cổng (A, B) |
Độ dày, Đường truyền âm, Độ lan tỏa, Độ sâu, Biên độ, Thời gian truyền |
|
Tiếng vọng nối tiếp tiếng vọng |
Cổng tiêu chuẩn B – Cổng A |
|
Các phép đo khác |
Giá trị vượt ngưỡng (dB) cho DGS/AVG, ERS (kích thước gương phản xạ tương đương) cho DGS/AVG, các giá trị AWS D1.1/D1.5 A, B, C, D |
|
Phương pháp đo kích thước |
DAC/TCG, Bảng TCG, AWS D1.1/D1.5, DGS/AVG |
|
MÔI TRƯỜNG |
|
|
Xếp hạng IP |
Đạt chuẩn IP65 |
|
Kiểm nghiệm rơi |
Phương pháp 516.6 Quy trình IV, 26 giọt, đóng gói để vận chuyển |
|
Kiểm tra khả năng chịu va đập |
MIL-STD-810H, Phương pháp 516.5 Quy trình I, 6 chu kỳ mỗi trục, 15G, nửa hình sin 11 ms. Kiểm tra sốc điện: 6 chu kỳ mỗi trục, 15G, nửa hình sin 11 ms. |
|
Kiểm tra rung |
MIL-STD-810H, Phương pháp 514.5 Quy trình I, Phụ lục C, Hình 6, phơi nhiễm chung; thử nghiệm rung động mỗi trục trong 1 giờ. |
|
ĐẦU VÀO / ĐẦU RA |
|
|
Kết nối |
• Cổng ngoại vi USB C (hỗ trợ USB 2.0, USB 3.0, DisplayPort qua chế độ thay thế USB, Ethernet qua USB 2.0 với bộ chuyển đổi ngoài tùy chọn) |
|
Đầu ra cảnh báo |
3 đầu ra báo động kỹ thuật số, TTL 5V |
|
Đầu ra tương tự |
2 đầu ra tương tự, thang đo 0-1V hoặc 0-10V |
|
Bộ mã hóa |
Đầu vào bộ mã hóa cầu phương 2 trục |
|
Đồng bộ hóa (Kích hoạt đồng bộ) |
Đồng bộ tín hiệu đầu vào và đầu ra |





