Tổng quan giải pháp
Trong dịch vụ Wireline/Slickline tại các giếng dầu và khí, việc đảm bảo tính toàn vẹn cấu trúc của dây cáp là yếu tố sống còn. Một sai sót nhỏ trong việc đánh giá tình trạng dây có thể dẫn đến đứt cáp, gây ra các hoạt động “fishing” (trục vớt dụng cụ dưới giếng) cực kỳ tốn kém.
Bộ Kit Kiểm tra Wireline của Olympus (Evident) sử dụng thiết bị dò khuyết tật dòng xoáy NORTEC 600/700 giúp các đơn vị vận hành xác định chính xác tình trạng của dây cáp trên toàn bộ chiều dài của nó, đảm bảo an toàn và dự đoán được thời điểm cần thay thế.
Các thành phần chính trong bộ Kit (P/N: N600-WIRELINE-INST)
Bộ sản phẩm được đóng gói chuyên nghiệp trong vali chống sốc, bao gồm các thiết bị và phụ kiện tiêu chuẩn để vận hành tại hiện trường:
- Máy chính NORTEC 600: Thiết bị dò khuyết tật dòng xoáy hiệu năng cao, màn hình VGA 5.7 inch cực nét, đạt chuẩn bảo vệ IP66 chống bụi và nước.
- Cụm gá cuộn dây (Coil mounting assembly): Mã sản phẩm 1817418, dùng để gắn các đầu dò kiểm tra cáp.
- Cáp kết nối chuyên dụng (20 ft): Cáp dài khoảng 6m (Mã 9122398) hỗ trợ cấu hình cầu (bridge coil), kết nối từ đầu 16-pin LEMO của máy sang đầu Fischer/LEMO triax của đầu dò.
- Hệ thống nguồn năng lượng lớn: Bao gồm 03 pin Li-ion 73Wh (1 pin lắp sẵn và 2 pin dự phòng) giúp kéo dài thời gian làm việc liên tục tại hiện trường.
- Vali vận chuyển: Mã CASE-10064-X600, thiết kế riêng cho dòng máy NORTEC 600 và các phụ kiện đi kèm.
Ưu điểm của bộ KIT
- Độ bền bỉ cao: Thiết bị NORTEC 600 được thiết kế để chịu được môi trường khắc nghiệt, hoạt động ổn định từ -10°C đến 50°C
- Thiết lập nhanh chóng: Công nghệ PowerLink™ giúp máy tự động nhận diện đầu dò và cấu hình các thông số kiểm tra ngay khi kết nối
- Giao diện trực quan: Các phím truy cập trực tiếp giúp hiệu chuẩn tín hiệu (Gain, Angle, Null) cực kỳ đơn giản, phù hợp cho cả người mới bắt đầu
- Lưu trữ dữ liệu mạnh mẽ: Bộ nhớ trong có khả năng lưu trữ tới 500 tệp kết quả, dễ dàng quản lý và truy xuất qua phần mềm trên PC
Vui lòng liên hệ VISCO để được tư vấn cấu hình chi tiết theo nhu cầu kiểm tra của quý khách.
Danh mục đầu dò tương thích (Mua rời)
| Mã đầu dò | Đường kính trong (in/mm) | Đường kính dây tối đa (in/mm) |
| 9219083 | 0.109 in. (2.76 mm) | 0.092 in. (2.33 mm) |
| 9219000 | 0.125 in. (3.18 mm) | 0.108 in. (2.74 mm) |
| 9222156 | 0.140 in. (3.55 mm) | 0.125 in. (3.17 mm) |
| 9232126 | 0.155 in. (3.94 mm) | 0.140 in. (3.55 mm) |
| 9232438 | 0.175 in. (4.44 mm) | 0.160 in. (4.06 mm) |







