Ưu điểm & Tính năng nổi bật
- Kiểm tra trực tiếp qua lớp phủ & sinh vật bám: Cho phép quét và đánh giá khuyết tật bề mặt xuyên qua lớp sơn bảo vệ cũng như sinh vật biển bám (marine growth/bio-fouling) mà không cần tốn thời gian dọn dẹp hay mài bề mặt.
- Xác định kích thước theo thời gian thực (Real-time Sizing): Đo trực tiếp chiều dài và chiều sâu vết nứt nứt mỏi ngay trong quá trình lặn thu thập dữ liệu.
- Tối ưu chi phí & thời gian thi công: Loại bỏ công đoạn chuẩn bị bề mặt phức tạp, giúp rút ngắn đáng kể thời gian lặn của thợ lặn và hạn chế thời gian dừng hoạt động của công trình.
Cấu trúc hệ thống
Hệ thống EDGE-ACFMT kết hợp giữa 5 thành phần chính:
Phần mềm Phân tích EMMA (A):
- Giao diện trực quan, thân thiện với thao tác của thợ lặn và kỹ thuật viên.
- Hiển thị hình ảnh khuyết tật theo thời gian thực với biểu đồ Lissajous và strip-chart.
- Công cụ tính toán kích thước chiều dài/chiều sâu vết nứt và xuất báo cáo tự động.
Khối điều khiển trên bờ (B):
- Tích hợp khối điện tử µS2G2-ARRAY.
- Trang bị 128 kênh ECA và hỗ trợ kỹ thuật ACFMT với dải tần số rộng từ 20 Hz đến 6 MHz.
- Tối ưu hóa độ nhạy tín hiệu, truyền dữ liệu tốc độ cao qua cổng Ethernet đường dài.
- Nguồn điện vận hành: 90 – 250V AC.
Bình chịu áp dưới nước (C):
- Đạt chuẩn chịu áp ở độ sâu lên đến 300 m (30 bar).
- Kích thước gọn nhẹ: Cao 327 mm × Đường kính 158 mm, trọng lượng 7,8 kg (trong không khí).
- Kết nối đồng thời 3 đầu dò với tính năng tự động nhận diện đầu dò.
- Cổng kết nối chuyên dụng dưới nước: 3 cổng Souriau/Jupiter cho đầu dò và 1 cổng Impulse kết nối cáp rốn.
- Hỗ trợ cáp rốn (umbilical) dài 200 m (có khả năng kết nối nối tiếp 2-3 cuộn cáp).
- Nhiệt độ vận hành: -5°C đến +40°C.
Đầu dò (D)
- Đầu dò đường hàn dưới nước chuyên dụng cho mối hàn đối đầu và mối hàn chữ T.
- Đầu dò dạng bút thẳng và đầu dò dạng bút góc 90°.
Cáp (E)
Cáp mở rộng lên tới 200m.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Độ sâu hoạt động (Depth Rating) | 300 m / 30 bar |
| Số kênh ECA | 128 kênh (Khối µS2G2-ARRAY) |
| Dải tần số | 20 Hz – 6 MHz |
| Số đầu dò kết nối đồng thời | 3 đầu dò (Tự động nhận diện) |
| Trọng lượng bình dưới nước | 7,8 kg (trong không khí) |
| Kích thước bình dưới nước | 327 mm (Cao) × 158 mm (Đường kính) |
| Chiều dài cáp rốn (Umbilical) | 200 m (Cho phép nối tiếp) |
| Chiều dài cáp đầu dò | 5 m |
| Nhiệt độ vận hành | -5°C đến +40°C |
| Nguồn điện yêu cầu | 90 – 250V AC |
| Phần mềm điều khiển | EMMA (Chạy trên hệ điều hành Windows) |
| Tiêu chuẩn tuân thủ | CE, RoHS |
Lĩnh vực ứng dụng
- Kiểm tra kết cấu ống chịu lực của giàn khoan ngoài khơi (Offshore tubular structures).
- Kiểm tra đường hàn công trình ngầm và vùng nước ven bờ (Splash zone).
Liên hệ ngay với đội VISCO để nhận tư vấn kỹ thuật chi tiết và giải pháp kiểm tra không phá hủy công trình ngoài khơi!




