Hệ thống Kiểm tra X-quang thực phẩm đóng gói UNX 6030-N
UNX 6030-N là giải pháp kiểm tra dị vật X-quang thông minh hàng đầu từ Unicomp Technology, được thiết kế chuyên biệt để kiểm soát chất lượng cho các dòng sản phẩm đóng gói hoặc đóng hộp có kích thước lớn và trọng lượng nặng. Với sự kết hợp giữa công suất tia X mạnh mẽ và thuật toán AI Deep Learning, hệ thống đảm bảo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm khắt khe nhất cho dây chuyền sản xuất hiện đại.
Đặc điểm nổi bật
- Công nghệ AI Deep Learning: Tích hợp thuật toán trí tuệ nhân tạo tiên tiến, giúp nâng độ nhạy kiểm tra lên mức cao nhất trong ngành, tự động nhận diện chính xác các tạp chất siêu nhỏ.
- Kiểm tra đa dạng dị vật: Phát hiện hiệu quả các loại tạp chất như kim loại, thủy tinh, gốm sứ, đá, xương cứng và vỏ sò lẫn trong sản phẩm.
- Vận hành đơn giản: Giao diện người dùng trực quan với chức năng “One-click operation”, cho phép bắt đầu hoặc dừng máy chỉ bằng một nút bấm.
- Quản lý dữ liệu thông minh: Hỗ trợ giám sát, kiểm soát và cải thiện quy trình sản xuất thông qua các báo cáo thống kê SPC chi tiết.
- An toàn tuyệt đối: Mức độ rò rỉ bức xạ cực thấp (< 1μSv/h), tuân thủ đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn quốc tế.
Ứng dụng
Hệ thống UNX 6030-N là lựa chọn lý tưởng cho các dòng thực phẩm đóng gói lớn, bao gồm:
- Các loại thực phẩm chế biến sẵn đóng hộp hoặc túi lớn.
- Thực phẩm đông lạnh, hải sản và các sản phẩm thủy sản.
- Các loại nông sản, ngũ cốc và gia vị đóng bao lớn.
Thông số kỹ thuật tiêu biểu
| Đặc tính | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Kích thước máy | 2005(W) x 1280(D) x 2195(H) mm |
| Trọng lượng máy | 700 kg |
| Điện áp nguồn phát | 100 – 120 kV / 350 – 480 W |
| Kích thước kênh (R x C) | 600 mm x 300 mm (Phù hợp mẫu lớn) |
| Tải trọng tối đa | 25 kg |
| Tốc độ băng tải | 10 – 60 m/phút (Tải nặng: 10 – 40 m/phút) |
| Giao diện HMI | Màn hình cảm ứng 17.3″, Windows 10 |
| Giải pháp loại bỏ | Thanh đẩy (pushing rod), băng tải rút, tấm lật |
Độ chính xác kiểm tra (Detection Accuracy)
- Bi thép (SUS Ball): ≥ ø0.3mm
- Sợi thép (SUS Wire): ≥ ø0.2 * 2mm
- Bi thủy tinh (Glass Ball): ≥ ø1.0mm
- Bi gốm (Ceramic Ball): ≥ ø1.0mm
Các dòng sản phẩm tương đương
| Tính năng / Mẫu | UNX 4015-N | UNX 4010-B | UNX 6010-B | UNX 1830-D | UNX 3015-S | UNX 6030-N |
| Loại sản phẩm | Thực phẩm đóng gói | Nguyên liệu rời | Nguyên liệu rời | Thực phẩm đóng chai | Thực phẩm đóng gói | Thực phẩm đóng gói |
| Kích thước kênh (R*C) | 400mm * 150mm | 400mm * 100mm | 600mm * 100mm | 180mm * 300mm | 300mm * 150mm | 600mm * 300mm |
| Tốc độ băng tải | 10-70m/phút | 10-120m/phút | 10-120m/phút | 10-90m/phút | 10-70m/phút (nhẹ), 10-40m/phút (nặng) | 10-60m/phút (nhẹ), 10-40m/phút (nặng) |
| Tải trọng tối đa | 10kg | 10kg | 10kg | 10kg | 5kg | 25kg |
| Điện áp X-quang | 80kV/210-350W | 80kV/350W | 80kV/350W | 120kV / 480W | 80kV/210W | 100-120KV / 350-480W |
| Trọng lượng máy | 450kg | 600kg | 700kg | 1200kg | 350kg | 700kg |
| Giao diện HMI | 15.6″ màn hình cảm ứng | 17.3″ màn hình cảm ứng | 17.3″ màn hình cảm ứng | 17.3″ màn hình cảm ứng | 15.6″ màn hình cảm ứng | 17.3″ màn hình cảm ứng |
| Tính năng đặc biệt | – | – | – | Đa chùm tia X, phát hiện 360°, đo mức chất lỏng | – | – |
| Giải pháp loại bỏ | Thổi khí, tay gạt, thanh đẩy, băng tải rút, tấm lật | Nhiều súng thổi khí | Nhiều súng thổi khí | Thanh đẩy | Dừng băng tải, thổi khí, tay gạt, thanh đẩy, băng tải rút, tấm lật | Thanh đẩy, băng tải rút, tấm lật |
Bộ rejector
Các giải pháp loại bỏ sản phẩm lỗi hỏng



